lungerte rum
B1//ˌlʊŋɐtə ˈʁʊm//
đi lang thang, đi loanh quanh (cách nói đơn giản hơn, ít trang trọng hơn)
lounged around (past)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Er lungerte den ganzen Tag rum. — Anh ấy la cà cả ngày.
- Die Jugendlichen lungerten auf dem Platz rum. — Các thanh thiếu niên tụ tập la cà trên quảng trường.
Mẹo ghi nhớ
- rumlungern (đi lang thang) - quá khứ: lungerte rum.