lustigsten
B1//lʊstɪɡstən//
Tính từ so sánh nhất của 'lustig' (hài hước nhất, vui nhất).
funniest
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Das ist der lustigste Witz. — Đó là câu chuyện vui nhất.
- Sie ist die lustigste Person in der Klasse. — Cô ấy là người hài hước nhất lớp.
Mẹo ghi nhớ
- So sánh nhất: lustig → lustiger → lustigsten.