mach Aa
B1//max aː//
Cụm từ này không phải là một cụm động từ chuẩn trong tiếng Đức. (Có thể là lỗi đánh máy hoặc một từ địa phương rất hiếm).
poo (child language)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Das Kind muss Aa machen. — Đứa trẻ cần đi ị.
- Mach Aa aufs Töpfchen. — Đi ị vào bô.
Mẹo ghi nhớ
- Aa machen = kacken (tiếng trẻ con).