die
Märchenkönigin
B1//ˈmɛːɐ̯çn̩ˌkøːnɪɡɪn//
nữ hoàng trong truyện cổ tích
fairy-tale queen
- Số nhiều
- Märchenköniginnen
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- Die Märchenkönigin ist eine beliebte Figur. — Nữ hoàng trong truyện cổ tích là nhân vật được yêu thích.
- In dem Märchen spielt die Märchenkönigin eine wichtige Rolle. — Trong truyện cổ tích, nữ hoàng đóng vai trò quan trọng.
Mẹo ghi nhớ
- Märchen + Königin. Giống cái.