der
Manati
B1//ˈmaːnati//
Con manati
manatee
- Số nhiều
- Manatis
- Chủ đề
- tiere-natur
Câu ví dụ
- Der Manati lebt in Küstengewässern. — Lợn biển sống ở vùng nước ven bờ.
- Manatis sind sanftmütige Meeressäuger. — Lợn biển là loài động vật có vú hiền lành.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều -s. Từ tiếng Tây Ban Nha 'manatí'.