die
Markise
B1//ˌmaʁˈkiːzə//
Nữ chủ tịch, nữ giám đốc
awning
- Số nhiều
- Markisen
- Chủ đề
- haus-garten
Câu ví dụ
- Die Markise spendet Schatten auf der Terrasse. — Mái hiên che bóng mát trên sân thượng.
- Bei Regen rollt man die Markise ein. — Khi trời mưa, người ta cuốn mái hiên lại.
Mẹo ghi nhớ
- Từ tiếng Pháp 'marquise'. Giống cái.