das
Martyrologium
B1//maʁtyʁɔlɔɡɪʊm//
Sách liệt kê các vị thánh chịu nạn
martyrology
- Số nhiều
- Martyrologien
- Chủ đề
- kirche-religion
Câu ví dụ
- Das Martyrologium listet die Namen der Märtyrer auf. — Sách tử đạo liệt kê tên các vị tử đạo.
- In der Kirche wird das Martyrologium verlesen. — Trong nhà thờ, sách tử đạo được đọc lên.
Mẹo ghi nhớ
- Märtyrer + -logium. Giống trung tính, số nhiều -ien.