mattestem
B1//matəstəm//
Tối nhất, kém nhất (dạng so sánh nhất, thường dùng cho màu sắc hoặc độ bóng)
most matte (dative)
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Mit dem mattestem Lack glänzt das Auto nicht. — Với lớp sơn mờ nhất, xe không bóng.
- In einem mattestem Farbton wirkt der Raum dunkel. — Với tông màu xỉn nhất, căn phòng trông tối.
Mẹo ghi nhớ
- matt (mờ) + -est + -em.