das
Milchvieh
B1//ˈmɪlçˌfiː//
gia súc sữa
dairy cattle
- Chủ đề
- tiere-natur
Câu ví dụ
- Das Milchvieh steht auf der Weide. — Gia súc sữa đang ở trên đồng cỏ.
- Milchvieh gibt täglich Milch. — Gia súc sữa cho sữa hàng ngày.
Mẹo ghi nhớ
- Milch + Vieh. Giống trung tính, không số nhiều.