das
Milligramm
B1//mɪlɪɡʁam//
miligam
milligram
- Số nhiều
- Milligramm
- Chủ đề
- zahlen-mengen
Câu ví dụ
- Ein Milligramm ist sehr wenig. — Một miligam rất ít.
- Die Dosis beträgt 50 Milligramm. — Liều lượng là 50 miligam.
Mẹo ghi nhớ
- Milli + Gramm. Giống trung tính, số nhiều như số ít.