die
Mirakelfrucht
B1//mɪʁakəlfʁʊxt//
trái cây thần kỳ (Miracle fruit)
miracle fruit
- Số nhiều
- Mirakelfrüchte
- Chủ đề
- obst-gemuese
Câu ví dụ
- Die Mirakelfrucht macht saure Lebensmittel süß. — Quả thần kỳ làm cho thức ăn chua trở nên ngọt.
- Mirakelfrüchte werden in der Lebensmittelindustrie genutzt. — Quả thần kỳ được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
Mẹo ghi nhớ
- Mirakel + Frucht. Giống cái, số nhiều Umlaut: Mirakelfrüchte.