mißfall
B1//mɪsfal//
Hiểu sai, giải thích sai (dạng động từ).
displease (imperative, old spelling)
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Mißfall ihm nicht! (veraltet) — Đừng làm anh ấy không hài lòng!
- Diese Entscheidung mißfällt mir. — Quyết định này làm tôi không hài lòng.
Mẹo ghi nhớ
- missfallen - Stamm 'missfall'. Alte Rechtschreibung.