mitbrächten
B1//mɪtbʁɛçtən//
mang theo
would bring along (subjunctive)
- Chủ đề
- grundverben-a1
Câu ví dụ
- Wenn ich Zeit hätte, brächte ich dir etwas mit. — Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ mang cho bạn thứ gì đó.
- Sie brächten mehr mit, wenn sie könnten. — Họ sẽ mang theo nhiều hơn nếu có thể.
Mẹo ghi nhớ
- Konjunktiv II von 'mitbringen' (wir/sie).