mitgeben
B1//ˈmɪtˌɡeːbən//
đưa theo, mang theo
to give along, to hand to someone on their way
- Chủ đề
- grundverben-a1
Câu ví dụ
- Die Mutter gibt dem Kind einen Apfel mit. — Người mẹ đưa cho đứa trẻ một quả táo mang theo.
- Der Chef gab ihm noch einen Rat mit. — Sếp đã cho anh ấy một lời khuyên khi ra về.
Mẹo ghi nhớ
- mit + geben. Động từ tách.