der
Mithelfer
B1//ˈmɪtˌhɛlfɐ//
Trợ lý, người hỗ trợ, người giúp việc
helper, assistant
- Số nhiều
- Mithelfer
- Chủ đề
- im-buero
Câu ví dụ
- Er ist ein zuverlässiger Mithelfer. — Anh ấy là một người giúp việc đáng tin cậy.
- Die Mithelfer wurden belohnt. — Những người giúp đỡ đã được thưởng.
Mẹo ghi nhớ
- mithelfen + -er. Giống đực, số nhiều không đổi.