die
Mitte
B1//ˈmɪ.tə//
Giữa, trung tâm, buổi trưa (thời điểm)
middle, center
- Số nhiều
- Mitten
- Chủ đề
- ortsangaben
Câu ví dụ
- In der Mitte des Raumes steht ein Tisch. — Ở giữa phòng có một cái bàn.
- Die Mitte des Jahres ist der Juli. — Giữa năm là tháng Bảy.
Mẹo ghi nhớ
- Giống cái, số nhiều -n.