der
Mocktail
B1//mɔktaɪ̯l//
đồ uống không có cồn
mocktail (non-alcoholic cocktail)
- Số nhiều
- Mocktails
- Chủ đề
- getraenke-bar
Câu ví dụ
- Ein Mocktail ist ein Cocktail ohne Alkohol. — Mocktail là cocktail không cồn.
- Auf der Party gab es fruchtige Mocktails. — Trong bữa tiệc có mocktail trái cây.
Mẹo ghi nhớ
- mock + cocktail. Giống đực, số nhiều -s.