modern
B1//ˈmoːdɐn//
hiện đại
to decay (verb)
- Chủ đề
- natur-wetter
Câu ví dụ
- Das Holz modert im feuchten Keller. — Gỗ mục nát trong tầng hầm ẩm ướt.
- Das Laub modert auf dem Boden. — Lá mục trên mặt đất.
Mẹo ghi nhớ
- modern (mục nát) ≠ modern (hiện đại) - hai từ khác nhau.