molliges
B1//mɔlɪɡəs//
Mang tính buồn, u sầu, bi thương (tính từ, mô tả tâm trạng hoặc màu sắc).
plump, cozy (neuter)
- Chủ đề
- koerper-gesundheit
Câu ví dụ
- Ein molliges Kätzchen. — Một chú mèo con mũm mĩm.
- Das mollige Sofa lädt zum Verweilen ein. — Chiếc ghế sofa ấm cúng mời gọi người ngồi.
Mẹo ghi nhớ
- Dạng biến tố của 'mollig' với danh từ trung tính.