das
Morgengebet
B1//mɔʁɡəŋəbət//
Buổi cầu nguyện buổi sáng, lời cầu nguyện buổi sáng
morning prayer
- Số nhiều
- Morgengebete
- Chủ đề
- kirche-religion
Câu ví dụ
- Sie spricht ihr Morgengebet jeden Tag. — Cô ấy đọc lời cầu nguyện buổi sáng mỗi ngày.
- Das Morgengebet in der Kirche beginnt um 7 Uhr. — Kinh cầu nguyện buổi sáng trong nhà thờ bắt đầu lúc 7 giờ.
Mẹo ghi nhớ
- Das Morgengebet – Kompositum: Morgen + Gebet (neutrum).