das
Motiv
B1//moˈtʰiːf//
động lực
motive, motif
- Số nhiều
- Motive
- Chủ đề
- psychologie-philosophie
Câu ví dụ
- Sein Motiv für die Tat war Eifersucht. — Động cơ của anh ta cho hành động là ghen tuông.
- Das Gemälde zeigt ein ländliches Motiv. — Bức tranh thể hiện một chủ đề nông thôn.
Mẹo ghi nhớ
- Das Motiv – zwei Bedeutungen: psychologischer Beweggrund oder künstlerisches Thema.