das
Motto
B1//mɔtɔ//
khẩu hiệu
motto
- Số nhiều
- Mottos
- Chủ đề
- redewendungen-ausdruecke
Câu ví dụ
- Ihr Motto lautet: ‚Niemals aufgeben‘. — Khẩu hiệu của cô ấy là: 'Không bao giờ bỏ cuộc'.
- Das Motto der Party ist ‚Hawaii‘. — Chủ đề của bữa tiệc là 'Hawaii'.
Mẹo ghi nhớ
- Das Motto – ital. motto (Wort, Spruch), Neutrum.