mundartliches
B1//mʊndaʁtlɪçəs//
Thuộc về phương ngữ; mang tính địa phương (chỉ ngôn ngữ hoặc cách nói đặc trưng của một vùng miền).
dialectal (adjective)
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Ein mundartlicher Ausdruck ist schwer zu verstehen. — Một cách diễn đạt phương ngữ khó hiểu.
- Sie liebt mundartliche Gedichte. — Cô ấy yêu thơ phương ngữ.
Mẹo ghi nhớ
- Mundart = Dialekt; mundartlich – Adjektiv dazu.