die
Mutprobe
B1//mʊtpʁɔbə//
thử thách lòng dũng cảm
test of courage
- Số nhiều
- Mutproben
- Chủ đề
- psychologie-mental
Câu ví dụ
- Die Mutprobe bestand darin, nachts auf den Friedhof zu gehen. — Thử thách lòng dũng cảm là đi nghĩa địa vào ban đêm.
- Manche Mutproben sind gefährlich. — Một số thử thách dũng cảm rất nguy hiểm.
Mẹo ghi nhớ
- Mut + Probe – typisch für Jugendliche.