die
Nachbesprechung
B1//ˈnaːxbəˌʃpʁɛçʊŋ//
cuộc họp sau khi kết thúc
debriefing, follow-up meeting
- Số nhiều
- Nachbesprechungen
- Chủ đề
- im-buero
Câu ví dụ
- Die Nachbesprechung findet morgen statt. — Cuộc họp rút kinh nghiệm diễn ra vào ngày mai.
- In der Nachbesprechung wurden Fehler analysiert. — Trong buổi họp sau đó, các lỗi đã được phân tích.
Mẹo ghi nhớ
- nach + Besprechung – Meeting nach einem Ereignis.