der
Nachteil
B1//ˈnaːxtai̯l//
nhược điểm, bất lợi
disadvantage
- Số nhiều
- Nachteile
- Chủ đề
- wirtschaft-handel
Câu ví dụ
- Das hat viele Nachteile. — Điều đó có nhiều bất lợi.
- Ein Nachteil des Autos ist der hohe Verbrauch. — Một nhược điểm của xe ô tô là tiêu hao nhiên liệu cao.
Mẹo ghi nhớ
- Der Nachteil – Gegenteil: Vorteil.