nämlich
B1//ˈnɛːmlɪç//
Tức là, cụ thể là (dùng để giải thích, làm rõ một điều gì đó)
namely, because
- Chủ đề
- konjunktionen-satzverbinder
Câu ví dụ
- Ich kann nicht kommen, ich habe nämlich keine Zeit. — Tôi không thể đến, bởi vì tôi không có thời gian.
- Ein bestimmtes Land, nämlich Deutschland, gewann. — Một quốc gia cụ thể, đó là Đức, đã thắng.
Mẹo ghi nhớ
- nämlich – erklärt vorheriges genauer, oft im Mittelfeld.