die
Navigation
B1//nafɪɡat͡si̯oːn//
định vị
navigation
- Số nhiều
- Navigationen
- Chủ đề
- technik-innovation
Câu ví dụ
- Das Auto hat ein Navigationssystem. — Xe có hệ thống định vị.
- Die Navigation auf See ist schwierig. — Định vị trên biển rất khó.
Mẹo ghi nhớ
- Die Navigation – von lateinisch navigare.