die
NB
B1//np//
Viết tắt của 'Nebenbuch' (sách phụ, sách đính kèm) hoặc 'Nebenbei' (nhân tiện, ngoài lề).
abbreviation for 'Nebenbuch' or 'nota bene'
- Số nhiều
- NBen
- Chủ đề
- formalitaeten
Câu ví dụ
- Siehe auch NB auf Seite 5. — Xem thêm NB ở trang 5.
- NB: Der Termin wurde verschoben. — NB: Cuộc hẹn đã bị dời lại.
Mẹo ghi nhớ
- NB – Abkürzung für ‚nota bene‘ (lateinisch: beachte wohl).