nebensächlich
B1//ˈneːbn̩ˌzɛçlɪç//
không quan trọng, thứ yếu, tầm thường
incidental, unimportant
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Diese Details sind nebensächlich. — Những chi tiết này không quan trọng.
- Er hält Geld für nebensächlich. — Anh ấy coi tiền là thứ yếu.
Mẹo ghi nhớ
- nebensächlich – Adjektiv zu Nebensache.