neuwertigsten
B1//nɔɪ̯vəʁtɪɡstən//
có giá trị nhất; mới có giá trị nhất (Tính từ so sánh nhất)
most like new (superlative)
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Die neuwertigste Wohnung war teuer. — Căn hộ mới giá trị nhất đắt tiền.
- Das neuwertigste Auto im Laden ist ein Luxusmodell. — Chiếc xe mới có giá trị nhất trong cửa hàng là một mẫu xe sang.
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ von neuwertig.