der
Neuzugang
B1//ˈnɔɪ̯ˌt͡suːɡaŋ//
người mới đến; nhân viên mới; người mới gia nhập
new addition, newcomer
- Số nhiều
- Neuzugänge
- Chủ đề
- arbeit
Câu ví dụ
- Der Neuzugang im Team heißt Lukas. — Thành viên mới trong nhóm tên là Lukas.
- Die Bibliothek hat viele Neuzugänge. — Thư viện có nhiều đầu sách mới.
Mẹo ghi nhớ
- Neu + Zugang – maskulin.