das
Nibble
B1//nɪblə//
Mẩu nhỏ, miếng cắn nhỏ (thường dùng để chỉ việc ăn rất ít, nhấm nháp)
nibble (small bite, or 4 bits in computing)
- Số nhiều
- Nibbles
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Zum Wein gibt es kleine Nibbles. — Có những món nhấm nháp nhỏ kèm rượu vang.
- Ein Nibble ist die Hälfte eines Bytes. — Một nibble là một nửa byte (4 bit).
Mẹo ghi nhớ
- Englisch, in der Informatik auch 4 Bit.