das
NICHT-Gatter
B1//nɪçt-ɡatɐ//
Cái cổng không phải (cổng); vật không phải cổng.
NOT gate (logic gate)
- Số nhiều
- NICHT-Gatter
- Chủ đề
- it-informatik
Câu ví dụ
- Ein NICHT-Gatter invertiert das Eingangssignal. — Cổng NOT đảo ngược tín hiệu đầu vào.
- In der Digitaltechnik ist das NICHT-Gatter grundlegend. — Trong kỹ thuật số, cổng NOT là cơ bản.
Mẹo ghi nhớ
- Englisch 'NOT gate' – Neutrum.