der
Niggerboy
B1//nɪɡəʁbɔy//
Từ xúc phạm chủng tộc cực kỳ nặng nề – không nên sử dụng
racial slur, highly offensive – do not use
- Số nhiều
- Niggerboys
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Dieses Wort ist rassistisch und verletzend. — Từ này phân biệt chủng tộc và gây tổn thương.
- Die Verwendung ist strafbar. — Việc sử dụng có thể bị trừng phạt.
Mẹo ghi nhớ
- Absolutes Tabuwort – niemals verwenden!