nimm hoch
B1//nɪm hɔx//
Đưa lên, nâng lên (giọng nói, chủ đề); đề cập đến (một vấn đề).
pick up, raise (imperative)
- Chủ đề
- verben-praepositionen
Câu ví dụ
- Nimm das Kind hoch! — Hãy bế đứa trẻ lên!
- Nimm das Thema hoch! — Hãy đề cập đến chủ đề đó!
Mẹo ghi nhớ
- Imperativ von hochnehmen.