die
NN
B1//ɛn ɛn//
NN (Viết tắt hoặc từ viết tắt, nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh)
abbreviation (e.g. 'Nomen nominandum' or 'not specified')
- Số nhiều
- NNs
- Chủ đề
- formalitaeten
Câu ví dụ
- In Formularen steht manchmal NN für 'Name unbekannt'. — Trong các mẫu đơn, NN đôi khi là viết tắt của 'tên không rõ'.
- Die Abkürzung NN wird in vielen Kontexten verwendet. — Từ viết tắt NN được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
Mẹo ghi nhớ
- Lateinisch: nomen nominandum (Name noch zu nennen).