nörglerischstem
B1//nøʁɡləʁɪʃstəm//
Mang tính cằn nhằn, hay phàn nàn (dạng tính từ bị biến cách)
most nagging (dative superlative)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Mit nörglerischstem Ton kritisierte er alles. — Với giọng điệu cằn nhằn nhất, anh ấy chỉ trích mọi thứ.
- Dem nörglerischstem Kollegen hörte keiner zu. — Không ai nghe người đồng nghiệp hay cằn nhằn nhất.
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ von nörglerisch – Dativ.