normal
B1//nɔrˈmaːl//
Bình thường, thông thường (dùng như thán từ hoặc trạng từ)
normal (interjection)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Normal, ich komme später. — Bình thường thôi, tôi đến sau.
- „Gehst du mit?“ – „Normal!“ — 'Bạn đi cùng không?' – 'Bình thường chứ!'
Mẹo ghi nhớ
- Umgangssprachlich als Zustimmung.