die
Nothilfe
B1//ˈnoːtˌhɪlfə//
trợ giúp khẩn cấp
emergency aid
- Chủ đề
- notfall-sicherheit
Câu ví dụ
- Die Nothilfe leistete Erste Hilfe. — Nhóm cứu trợ khẩn cấp đã sơ cứu.
- Nothilfe wird von internationalen Organisationen bereitgestellt. — Cứu trợ khẩn cấp được cung cấp bởi các tổ chức quốc tế.
Mẹo ghi nhớ
- Not + Hilfe – feminin.