notiert
B1//noˈtiːɐ̯t//
được ghi chú
noted (past participle)
- Chủ đề
- schreibwaren-buero
Câu ví dụ
- Die Adresse ist notiert. — Địa chỉ đã được ghi lại.
- Notiert: Termin verschoben. — Ghi chú: Cuộc hẹn bị dời lại.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip II von notieren.
//noˈtiːɐ̯t//
được ghi chú
noted (past participle)