nullwertiges
B1//nʊlvəʁtɪɡəs//
có giá trị bằng không; giá trị rỗng (trong lập trình/dữ liệu)
zero-valued (neuter)
- Chủ đề
- mathematik-zahlen
Câu ví dụ
- Ein nullwertiges Element ist oft ein Platzhalter. — Một phần tử có giá trị 0 thường là ký tự đại diện.
- Die nullwertige Variable wurde nicht initialisiert. — Biến có giá trị 0 đã không được khởi tạo.
Mẹo ghi nhớ
- null + wertig – Fachbegriff.