offiziell
B1//ˌɔfiˈtsjɛl//
chính thức
official
- Chủ đề
- formalitaeten
Câu ví dụ
- Die offizielle Version ist anders. — Phiên bản chính thức khác.
- Eine offizielle Erklärung folgt später. — Một tuyên bố chính thức sẽ được đưa ra sau.
Mẹo ghi nhớ
- offiziell – Adjektiv.