ohne nichts
B1//oːnə nɪçt͡s//
Không gì cả; không có gì; hoàn toàn trống rỗng.
without nothing (double negative)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Er ging ohne nichts davon. — Anh ấy ra đi không có gì cả (sai ngữ pháp, đúng: mit nichts).
- Umgangssprachlich sagt man 'ohne nichts' für 'mit nichts'. — Trong khẩu ngữ, người ta nói 'ohne nichts' thay cho 'mit nichts'.
Mẹo ghi nhớ
- Doppelte Verneinung (nicht standardsprachlich).