der
Olivenstein
B1//ɔlɪfənstaɪ̯n//
Hạt nhân (hạt cứng) của quả ô liu
olive pit
- Số nhiều
- Olivensteine
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Vorsicht vor dem Olivenstein! — Cẩn thận với hạt ô liu!
- Der Olivenstein ist hart und ungenießbar. — Hạt ô liu cứng và không ăn được.
Mẹo ghi nhớ
- Olive + Stein – maskulin.