das
Omega
B1//ɔməɡa//
Omega (ký tự cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp; hoặc biểu tượng cho sự kết thúc)
omega (Greek letter)
- Số nhiều
- Omegas
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Omega ist der letzte Buchstabe des griechischen Alphabets. — Omega là chữ cái cuối cùng của bảng chữ cái Hy Lạp.
- In der Physik steht Omega für die Kreisfrequenz. — Trong vật lý, omega ký hiệu cho tần số góc.
Mẹo ghi nhớ
- Das Omega – Neutrum, Plural die Omegas.