die
Onomatologie
B1//ɔnɔmatɔlɔɡiː//
Học thuyết về từ tượng thanh (ngành nghiên cứu về các từ mô phỏng âm thanh)
onomatology (study of names)
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Onomatologie beschäftigt sich mit Namen. — Onomatology nghiên cứu về tên gọi.
- Die Onomatologie ist ein Teilgebiet der Linguistik. — Onomatology là một nhánh của ngôn ngữ học.
Mẹo ghi nhớ
- Onomatologie – griech. onoma (Name) + logos (Lehre).