optional
B1//ɔptsɪ̯oˈnaːl//
tùy chọn, không bắt buộc
optional
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Dieser Kurs ist optional. — Khóa học này là tùy chọn.
- Optionale Extras kosten extra. — Các tính năng tùy chọn tính thêm phí.
Mẹo ghi nhớ
- optional – Adjektiv zu Option.