der
Orangenbaum
B1//ʔoˈʁɑ̃ːʒn̩ˌbaʊ̯m//
cây cam
orange tree
- Số nhiều
- Orangenbäume
- Chủ đề
- garten-pflanzen
Câu ví dụ
- Der Orangenbaum trägt süße Früchte. — Cây cam ra quả ngọt.
- In Spanien wachsen viele Orangenbäume. — Ở Tây Ban Nha có nhiều cây cam.
Mẹo ghi nhớ
- Orange + Baum – maskulin.