orthotropes
B1//ɔʁtɔtʁɔpəs//
Có tính định hướng; theo trục (dạng số nhiều hoặc biến cách của tính từ)
orthotropic (neuter)
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Ein orthotropes Verhalten zeigt das Holz. — Gỗ thể hiện hành vi đẳng hướng trực giao.
- Die orthotrope Struktur ist stabil. — Cấu trúc orthotropic ổn định.
Mẹo ghi nhớ
- Flexion von orthotrop – neutrum.